thằng chài
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học): "thằng chài" là tên gọi thông tục, dân dã của loài chim bói cá, thường sống gần sông nước và có bộ lông sặc sỡ.
- Nghĩa rộng: Trong văn cảnh địa phương hoặc khẩu ngữ, "thằng chài" cũng có thể chỉ một người đàn ông làm nghề chài lưới, đánh cá, nhưng mang sắc thái suồng sã, thân mật hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
Động vật học:
- Con thằng chài đậu trên cành cây gần bờ sông. (Con chim bói cá đậu trên cành cây gần bờ sông.)
- Thằng chài có bộ lông xanh biếc rất đẹp. (Chim bói cá có bộ lông màu xanh biếc rất đẹp.)
Chỉ người (khẩu ngữ):
- Thằng chài kia giong thuyền ra khơi từ sáng sớm. (Người đàn ông làm nghề chài kia lái thuyền ra khơi từ sáng sớm.)
- Đừng có nói xấu thằng chài đó, nó là người tốt. (Đừng nói xấu người đàn ông đánh cá đó, anh ta là người tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thằng chài" trong văn học dân gian: Thường xuất hiện trong các câu chuyện, ca dao để chỉ chim bói cá hoặc người lao động nghèo khổ.
- Thằng chài bay lượn trên mặt nước, chờ bắt cá. (Chim bói cá bay lượn trên mặt nước, chờ bắt cá.)
"thằng chài" như một từ lóng: Đôi khi dùng để gọi một người đàn ông có tính cách lười biếng, hay lảng vảng.
- Cái thằng chài ấy suốt ngày chỉ rong chơi không làm gì. (Người đàn ông đó suốt ngày chỉ đi chơi không làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
Chim bói cá (danh từ): Tên gọi chính thức, phổ thông của loài chim này.
- Chim bói cá thường đậu yên trên cành để rình mồi. (Chim bói cá thường đậu yên trên cành để rình mồi.)
Ngư dân (danh từ): Người làm nghề đánh cá, mang sắc thái trang trọng hơn "thằng chài".
- Ngư dân vùng biển này sống nhờ vào những chuyến ra khơi. (Người đánh cá vùng biển này sống nhờ vào những chuyến ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
Bói cá: Từ đồng nghĩa chỉ loài chim, thường dùng trong văn viết.
- Bói cá là loài chim ăn cá rất giỏi. (Bói cá là loài chim ăn cá rất giỏi.)
Chài lưới (danh từ): Chỉ nghề hoặc dụng cụ đánh cá, liên quan đến ngữ cảnh của "thằng chài" khi chỉ người.
- Anh ta làm nghề chài lưới từ nhỏ. (Anh ta làm nghề đánh cá từ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Như thằng chài rình cá: Chỉ sự chờ đợi kiên nhẫn, tập trung cao độ.
- Nó ngồi im như thằng chài rình cá, không động đậy. (Nó ngồi im như chim bói cá rình cá, không động đậy.)